menu_book
見出し語検索結果 "ra khỏi" (1件)
ra khỏi
日本語
動去る、離れる
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
swap_horiz
類語検索結果 "ra khỏi" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ra khỏi" (4件)
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
đuổi con chó ra khỏi sân
犬を庭から追い払った
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)